all hands

/ˈdɛk/
Danh từ
  1. Tất cả hành khách và thủy thủ đoàn của một con tàu.
    All of the passengers and crew of a ship.
Thán từ
  1. Dấu ba chấm của tất cả các bàn tay trên boong.
    Ellipsis of all hands on deck.
🎬 Nghe “all hands” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish